board meeting
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc họp hội đồng quản trị. Đây là một cuộc họp chính thức được tổ chức bởi hội đồng quản trị của một tổ chức, công ty hoặc cơ quan nhằm thảo luận và đưa ra các quyết định quan trọng về quản lý, chiến lược và điều hành.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp hội đồng quản trị sẽ được tổ chức vào thứ Hai tới để thảo luận về ngân sách hàng năm.)
- (Tất cả các giám đốc đều phải tham dự cuộc họp hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a board meeting": triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị.
- The chairman decided to call a board meeting to address the crisis. (Chủ tịch quyết định triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- "to chair a board meeting": chủ trì một cuộc họp hội đồng quản trị.
- She was elected to chair the board meeting for the first time. (Cô ấy được bầu chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị lần đầu tiên.)
- "board meeting minutes": biên bản cuộc họp hội đồng quản trị.
- The secretary is responsible for recording the board meeting minutes. (Thư ký có trách nhiệm ghi chép biên bản cuộc họp hội đồng quản trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Board (danh từ): hội đồng quản trị (một nhóm người quản lý một tổ chức).
- The board approved the new policy. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt chính sách mới.)
- Meeting (danh từ): cuộc họp (một sự kiện nơi mọi người tụ họp để thảo luận).
- We have a team meeting every Friday. (Chúng tôi có cuộc họp nhóm vào mỗi thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Executive meeting: cuộc họp điều hành (thường dùng trong bối cảnh quản lý cấp cao).
- The executive meeting will review the quarterly performance. (Cuộc họp điều hành sẽ xem xét hiệu suất quý.)
- Directors' meeting: cuộc họp giám đốc (tương tự như board meeting nhưng nhấn mạnh vào các giám đốc).
- The directors' meeting focused on strategic planning. (Cuộc họp giám đốc tập trung vào lập kế hoạch chiến lược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "board meeting". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "hold" (tổ chức) hoặc "schedule" (lên lịch) với cụm từ này.
- They will hold a board meeting next week. (Họ sẽ tổ chức một cuộc họp hội đồng quản trị vào tuần tới.)
- She scheduled the board meeting for Thursday. (Cô ấy đã lên lịch cuộc họp hội đồng quản trị vào thứ Năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "board meeting". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to be on the board" (là thành viên hội đồng quản trị).
- She is on the board of several non-profit organizations. (Cô ấy là thành viên hội đồng quản trị của một số tổ chức phi lợi nhuận.)